tài sản

Học thuật
Thân thiện
tài sản

Một gia đình đang kiểm kê tài sản của họ trong nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Của cải vật chất thuộc quyền sở hữu của một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia, dùng vào mục đích sản xuất, kinh doanh hoặc tiêu dùng: "Tài sản" thuật ngữ chỉ chung những vật phẩm, tiền bạc, công cụ, máy móc, nhà cửa, đất đai... giá trị thuộc về một chủ thể nhất định.
    • Tổng thể những giá trị vật chất phi vật chất có thể quy đổi thành giá trị kinh tế: Trong pháp luật kinh tế hiện đại, "tài sản" còn có thể bao gồm cả các quyền tài sản (như quyền sử dụng đất, bản quyền, cổ phiếu) các nghĩa vụ tài chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công ty phải kê khai toàn bộ tài sản nợ phải trả. (The company must declare all assets and liabilities.)
    • Nhà nước chính sách bảo vệ quyền sở hữu tài sản hợp pháp của công dân. (The state has policies to protect citizens' lawful property ownership.)
    • Sau nhiều năm tích góp, ông ấy đã một khối tài sản kha khá. (After many years of saving, he has accumulated considerable assets.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tài sản công": chỉ những tài sản thuộc sở hữu của Nhà nước, phục vụ lợi ích chung.

    • Mọi người trách nhiệm giữ gìn tài sản công. (Everyone has the responsibility to preserve public property.)
  • "Tài sản thừa kế": chỉ tài sản được để lại cho người khác theo di chúc hoặc theo quy định của pháp luật về thừa kế.

    • Anh tranh chấp với em về tài sản thừa kế của cha mẹ. (He is disputing with his sibling over their parents' inherited property.)
  • "Tài sản cố định": chỉ những tài sản giá trị lớn thời gian sử dụng lâu dài trong hoạt động sản xuất, kinh doanh (như nhà xưởng, máy móc).

    • Công ty đầu mua sắm nhiều tài sản cố định mới. (The company invested in purchasing many new fixed assets.)
Biến thể từ gần giống
  • Tài sản lưu động (danh từ): chỉ những tài sản có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt hoặc sẽ được sử dụng, tiêu thụ trong một chu kỳ kinh doanh ngắn (như tiền mặt, hàng tồn kho).
  • Tài sản vô hình (danh từ): chỉ những tài sản không hình thái vật chất cụ thể nhưng giá trị (như thương hiệu, bản quyền, bằng sáng chế).
  • Tài sản hữu hình (danh từ): chỉ những tài sản hình thái vật chất cụ thể, có thể nhìn thấy, sờ thấy được (như xe cộ, nhà cửa).
Từ đồng nghĩa
  • Của cải: của cải vật chất nói chung (thường dùng trong ngôn ngữ đời thường).
  • Vật sản: tài sản các vật cụ thể (từ Hán Việt, thường dùng trong văn bản pháp lý).
  • Tài sản (trong cụm "gia tài"): thường dùng để chỉ khối tài sản lớn của một gia đình, dòng họ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kê khai tài sản: hành động liệt kê, báo cáo toàn bộ tài sản mình theo quy định.

    • Cán bộ, công chức phải thực hiện việc kê khai tài sản minh bạch. (Officials and public servants must declare their assets transparently.)
  • Định giá tài sản: xác định giá trị bằng tiền của một tài sản.

    • Cần mời chuyên gia đến để định giá tài sản này. (We need to invite an expert to appraise this property.)
  • Thanhtài sản: bán tài sản để thu hồi tiền, thường khi giải thể doanh nghiệp hoặc thanh toán nợ.

    • Công ty đang tiến hành thanhtài sản để trả nợ cho chủ nợ. (The company is liquidating its assets to pay its creditors.)
Thành ngữ liên quan
  • Của đi thay người: thành ngữ ám chỉ tài sản, của cải có thể bị mất đi hoặc hao hụt thay cho những mất mát, tai họa về con người. Thể hiện quan niệm coi trọng con người hơn của cải.
    • Xe tuy bị hỏng nặng nhưng anh ấy không sao, đúng của đi thay người. (The car was badly damaged but he was unharmed, truly "property lost replaces a person's loss".)
tài sản

Một gia đình đang kiểm kê tài sản của họ trong nhà.

  1. dt. Của cải vật chất dùng để sản xuất hoặc tiêu dùng: bảo vệ tài sản của nhân dân tịch thu tài sản.

Từ gần giống

Từ chứa "tài sản"